Bản dịch của từ 偬 trong tiếng Việt
偬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒng | ㄗㄨㄥˇ | z | ong | thanh hỏi |
偬 (Danh từ)
【zǒng】
01
Công việc cấp bách vội vã; cùng khốn
见倥偬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 傯, 𠏨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,怱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフノノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捴
𠂳
倊
蓗
緫
総
㹅
纵
稯
揔
熜
摠
傈
㑨
働
𠏕
偗
倥
𠑑
𠏪
𠑁
𠌝
𠐥
佺
铪
䀮
骕
蛏
虘
掤
陾
㼧
埼
孲
䅃
捺
倥偬
戎事倥偬
