Bản dịch của từ 偭背 trong tiếng Việt
偭背
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
偭背 (Động từ)
【miǎn bèi】
01
Vi phạm; trái (lời, quy định) — nghĩa là không theo, chống lại điều đã quy định hoặc lời dặn
违背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偭背
miǎn
偭
bèi
背
Các từ liên quan
偭规越矩
偭规错矩
偭越
背世
背临
背主
背义忘恩
