Bản dịch của từ 偭越 trong tiếng Việt

偭越

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

偭越 (Cụm từ)

miǎn yuè
01

犹背离。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偭越

miǎn

yuè

Các từ liên quan

偭背
偭规越矩
偭规错矩
越世
越乡
越人肥瘠
越位
偭
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MẠN】
Các biến thể:
𠌛, 𠎡
Hình thái radical:
⿰亻面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép