ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偲
Bảng phân tích âm vị 偲
Sī
Cāi
Khuyến khích, động viên, thúc đẩy và hỗ trợ lẫn nhau
互相切磋,互相督促
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [sāi]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép