Bản dịch của từ 偲偲 trong tiếng Việt
偲偲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāi | ㄘㄞ | c | ai | thanh ngang |
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
偲偲 (Động từ)
【cāi cāi】
01
Cọ xát vào nhau; đôn đốc nhắc nhở nhau
相互切磋,互相督促
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偲偲
cāi
偲
cāi
偲
- Bính âm:
- 【cāi】【ㄘㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 𤟧
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞗
猜
颸
糹
㴲
蜤
𠃼
思
私
蕬
虒
鸶
絲
鷥
𠋟
倴
仇
㑑
𠈐
𠏈
𠍈
𠏲
傥
价
個
𠑊
偂
鄈
淬
渍
渗
㴂
㹀
笩
焉
牼
埥
蚭
偲偲
偲偲
