Bản dịch của từ 側 trong tiếng Việt
側
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
側 (Danh từ)
【zhāi】
01
Đều được hiểu là “bên cạnh”, hoặc nghiêng, lệch (như khi đứng nghiêng, gọi là đứng trắc)
均见“侧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 仄, 侧, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,則
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩍
憡
簎
㨲
廁
荝
栅
畟
侧
𠕋
筞
测
夨
侧
㳁
汄
昃
捑
稄
庂
仄
昗
䔾
崱
嚌
齋
榸
哜
擿
斎
齊
粂
夈
侧
亝
齐
佬
𠋯
儃
𠏦
𠈍
𠇺
𠏈
㑤
儦
𠉤
侩
㑖
䯇
笻
硟
偣
理
添
𠋔
逳
猎
㣨
唰
聃
