Bản dịch của từ 偵 trong tiếng Việt
偵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
偵 (Động từ)
【zhēn】
01
Xem, dò xét, thám thính (như trinh sát, trinh thám)
见“侦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 侦, 遉, 𩇜, 貞
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,貞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寊
碪
珎
桢
鱵
瑧
帧
砧
針
枮
甄
槙
𠋕
侅
𠑤
仨
𠍣
𠇡
𠋀
儥
𠑣
傝
𠋊
𠏴
㛫
徛
婁
㖪
𠊿
㟜
𠋃
舳
𠙝
菗
捸
䣒
