Bản dịch của từ 偶变投隙 trong tiếng Việt

偶变投隙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶变投隙 (Tính từ)

ǒu biàn tóu xì
01

Ứng biến; tìm cơ hội; Ngẫu biến đầu hốc

偶变投隙是指在某种情况下,偶然发生的变化或转变,通常与意外或不确定性有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶变投隙

ǒu

biàn

tóu

Các từ liên quan

偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
变乱
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép