Bản dịch của từ 偶然事件 trong tiếng Việt

偶然事件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶然事件 (Danh từ)

ǒu rán shì jiàn
01

Sự kiện tình cờ

偶然事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự cố ngẫu nhiên

随机事故

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶然事件

ǒu

rán

shì

jiàn

Các từ liên quan

偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
然不
然且
然乃
然信
然则
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
件举
件件
件别
件头
偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép