Bản dịch của từ 偶语弃市 trong tiếng Việt

偶语弃市

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶语弃市 (Thành ngữ)

ǒu yǔ qì shì
01

Bị trừng phạt vì phát ngôn không đúng

指语言或言辞不符合市场需求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶语弃市

ǒu

shì

Các từ liên quan

偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
市丈
市不豫贾
市丝
市两
偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép