Bản dịch của từ 偶象 trong tiếng Việt

偶象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶象 (Danh từ)

ǒu xiàng
01

Tượng gỗ, ông phỗng; phỗng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶象

ǒu

xiàng

偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép