Bản dịch của từ 偷声细气 trong tiếng Việt

偷声细气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷声细气 (Tính từ)

tōu shēng xì qì
01

Nói nhẹ nhàng; giọng nói nhẹ nhàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷声细气

tōu

shēng

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép