Bản dịch của từ 偷天换日 trong tiếng Việt

偷天换日

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷天换日 (Thành ngữ)

tōu tiān huàn rì
01

Đổi trắng thay đen; đánh tráo; mượn danh việc tốt để làm bậy (mượn danh nghĩa cao cả để làm bậy, bịp bợm hoặc chỉ việc ngấm ngầm đánh tráo sự vật.)

比喻暗中玩弄手法,改变重大事物的真相来欺骗别人; 彼此互换

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷天换日

tōu

tiān

huàn

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
天一
天一阁
天丁
天上人间
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép