Bản dịch của từ 偷媚取容 trong tiếng Việt

偷媚取容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷媚取容 (Tính từ)

tōu mèi qǔ róng
01

Nịnh nọt lấy lòng; lấy lòng bằng sự nịnh bợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷媚取容

tōu

mèi

róng

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
容与
容乞
容人
容仪
容众
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép