Bản dịch của từ 偷懒耍滑 trong tiếng Việt

偷懒耍滑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷懒耍滑 (Tính từ)

tōu lǎn shuǎ huá
01

Lười biếng trốn việc; làm việc qua loa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷懒耍滑

tōu

lǎn

shuǎ

huá

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
滑不唧溜
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép