Bản dịch của từ 偷梁换柱 trong tiếng Việt

偷梁换柱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷梁换柱 (Thành ngữ)

tōu liáng huàn zhù
01

Treo đầu dê bán thịt chó; thay xà đổi cột

比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷梁换柱

tōu

liáng

huàn

zhù

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép