Bản dịch của từ 偷空 trong tiếng Việt
偷空
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōu | ㄊㄡ | t | ou | thanh ngang |
偷空 (Động từ)
【tōu kòng】
01
Tranh thủ thời gian
(偷空儿) 忙碌中抽出时间 (做别的事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cất công
挤出时间 (做别的事情)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷空
tōu
偷
kòng
空
Các từ liên quan
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 偸, 媮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋀
偸
𠁁
鍮
愉
緰
婾
媮
𠌡
佳
𠐹
㒂
偢
傌
偀
佹
伹
伛
㑡
儶
崌
䓣
掗
視
啛
萸
匒
胬
啢
琐
硕
㧺
偷偷
偷懒
小偷
偷窃
偷渡
偷袭
偷窥
偷看
偷情
偷笑
