Bản dịch của từ 偷食 trong tiếng Việt

偷食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷食 (Động từ)

tōu shí
01

Ăn bẻo; ăn vụng

偷吃东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sống qua ngày đoạn tháng; sống lây lắt

苟且饮食,以求生存即偷生苟活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷食

tōu

shí

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép