Bản dịch của từ 偷香窃玉 trong tiếng Việt
偷香窃玉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōu | ㄊㄡ | t | ou | thanh ngang |
偷香窃玉 (Thành ngữ)
【tōu xiāng qiè yù】
01
Lén lút chiếm đoạt người đẹp, ngoại tình; (nghĩa mở rộng) lừa đảo, gian trá
点燃。盗香、盗玉(成语);花心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quan hệ tình dục vụng trộm, bí mật
秘密的非法性行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷香窃玉
tōu
偷
xiāng
香
qiè
窃
yù
玉
Các từ liên quan
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
香丝
香严
香串
香乳
香云
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 偸, 媮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋀
偸
𠁁
鍮
愉
緰
婾
媮
𠌡
佳
𠐹
㒂
偢
傌
偀
佹
伹
伛
㑡
儶
崌
䓣
掗
視
啛
萸
匒
胬
啢
琐
硕
㧺
偷偷
偷懒
小偷
偷窃
偷渡
偷袭
偷窥
偷看
偷情
偷笑
