Bản dịch của từ 偷鸡盗狗 trong tiếng Việt

偷鸡盗狗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡtouthanh ngang

偷鸡盗狗 (Tính từ)

tōu jī dào gǒu
01

Trộm gà bắt chó; làm việc xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偷鸡盗狗

tōu

dào

gǒu

Các từ liên quan

偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
盗不过五女门
盗买
狗中
狗事
偷
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
Các biến thể:
偸, 媮
Hình thái radical:
⿰,亻,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép