Bản dịch của từ 偺 trong tiếng Việt
偺
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zán | ㄗㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
偺 (Đại từ)
【zán】
01
Cùng ta, chúng ta (giống như '咱' trong tiếng Trung, dùng để chỉ nhóm người bao gồm cả người nói)
同“咱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zán】【ㄗㄢˊ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 咱, 㑑
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿乚丶丿丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咱
喒
雥
雦
沯
砸
韴
襍
䕹
䨿
囐
杂
囃
囋
咋
喒
㒛
𠇘
𠍒
儨
𠉿
僺
俘
儻
傔
仆
偩
僚
银
啦
偦
舷
閉
啴
聄
啑
隄
惜
控
庻
