Bản dịch của từ 偻啰 trong tiếng Việt

偻啰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

偻啰 (Danh từ)

lóu luō
01

方言驼背弯腰佝偻的样子偻罗”),多用于口语或方言描述身体弯曲

见“偻罗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偻啰

lóu

luō

Các từ liên quan

偻俯
偻偻
偻句
偻垢
偻指
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
偻
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
僂, 軁, 𨊖
Hình thái radical:
⿰,亻,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép