Bản dịch của từ 偻数 trong tiếng Việt

偻数

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

偻数 (Động từ)

lǚ shù
01

Đếm trên đầu ngón tay: dùng ngón tay để đếm; đếm trên đầu ngón tay; để đếm trên đầu ngón tay của một người.

屈指而数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偻数

lóu

shù

Các từ liên quan

偻俯
偻偻
偻句
偻啰
偻垢
数一数二
数不着
偻
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
僂, 軁, 𨊖
Hình thái radical:
⿰,亻,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép