Bản dịch của từ 偻罗 trong tiếng Việt

偻罗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

偻罗 (Thán từ)

lǚ luó
01

Từ hiếm, dạng chữ cổ (亦作偻儸”) — chỉ chữ/âm Hán cổ; thường gặp trong chú giải từ cổ, ít dùng trong hiện đại

亦作“偻儸”。

Ví dụ
02

Lanh lợi, khôn khéo; nhanh nhẹn, khéo léo trong xử sự (hành xử khéo, tinh tế)

1.干练,伶俐,机灵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lọt cánh, đám tay chân của đầu lĩnh cướp; kẻ thuộc hạ trong băng nhóm (cách gọi cũ)

2.喽啰。旧称强盗或绿林头领的部众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ tượng thanh mô tả lời nói lắp bắp, nghe không rõ, khó hiểu

3.象声词。形容言语不清,难懂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偻罗

lóu

luó

Các từ liên quan

偻俯
偻偻
偻句
偻啰
偻垢
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
偻
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
僂, 軁, 𨊖
Hình thái radical:
⿰,亻,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép