Bản dịch của từ 偻翣 trong tiếng Việt

偻翣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

偻翣 (Danh từ)

lǚ shà
01

Đồ trang trí (chi tiết hoa văn) ở mép quan tài/nắp quan tài

棺盖边的饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偻翣

lóu

shà

Các từ liên quan

偻俯
偻偻
偻句
偻啰
偻垢
翣毛
翣翣眼
翣菨
翣血
偻
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
僂, 軁, 𨊖
Hình thái radical:
⿰,亻,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép