Bản dịch của từ 偼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

jié
01

Giống như chữ '' (mạnh mẽ, cứng cỏi); nhớ chữ này như một người kiên cường, không dễ khuất phục.

同“倢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

偼
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,⺊,&Z3-01;,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép