Bản dịch của từ 偽 trong tiếng Việt
偽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
偽 (Động từ)
(chữ hội ý và hình thanh, gồm bộ Nhân và chữ Vi, gốc nghĩa là lừa dối)
(會意兼形聲。從人,從爲,爲亦聲。本義:欺詐)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lừa dối, gian trá (như kẻ gian gian dối trong đời sống)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm giả, làm sai (hành động do người làm, không tự nhiên)
人爲;矯飾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giả vờ, giả trang (giống như đóng kịch, giả tạo)
偽裝;假裝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm giả, làm nhái (như làm giả giấy tờ, hàng hóa)
偽造,假作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
偽 (Tính từ)
Giả, không thật (như hàng giả, lời nói dối)
虛假;不真實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phi pháp, không chính thống (như chính quyền giả, tổ chức giả)
非法;非正統
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 僞, 伪, 吪, 媯, 為
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,為
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノフフフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
