Bản dịch của từ 偾 trong tiếng Việt
偾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
偾 (Tính từ)
【fèn】
01
Bại hoại; huỷ hoại; phá huỷ
毁坏;败坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 僨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲼
愤
瞓
㮥
忿
弅
獖
粪
䢍
䀟
㻞
鱝
來
𠋐
𠎀
儶
𠌮
傞
仦
𠐅
㐵
㐺
儚
伇
萁
喯
㶽
梬
㴋
悡
笗
蚭
渗
惛
𠋝
唾
偾事
血脉偾张
