Bản dịch của từ 偿债 trong tiếng Việt
偿债
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
偿债 (Động từ)
【cháng zhài】
01
Trả nợ
还清债务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trang nợ
归还债款
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偿债
cháng
偿
zhài
债
Các từ liên quan
偿付
偿创
偿命
偿垦
债主
债价
债利
债券
债务
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 償
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶ノ丶フ一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腸
肠
𠔊
嫦
镸
䗅
瓺
长
嘗
甞
龦
鲿
𠐄
儂
𠊥
𠌇
𠋼
俖
俬
𠇳
𠋜
𠏹
們
𠈰
紾
眷
㴁
淿
絉
珺
祳
㣦
距
䏴
淇
䎁
补偿
赔偿
偿还
无偿
有偿
偿付
抵偿
清偿
偿命
报偿
