Bản dịch của từ 偿创 trong tiếng Việt

偿创

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

偿创 (Động từ)

cháng chuàng
01

Đền bù tội lỗi đã gây ra cho người khác.

谓抵偿伤人之罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偿创

cháng

chuàng

Các từ liên quan

偿付
偿债
偿命
偿垦
创世
创世纪
创业
创业史
偿
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,尝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép