Bản dịch của từ 偿清 trong tiếng Việt

偿清

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

偿清 (Động từ)

cháng qīng
01

Trả hết nợ

还清债务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trả hết (nợ)

偿还

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偿清

cháng

qīng

Các từ liên quan

偿付
偿债
偿创
偿命
清一
清一色
清丈
清世
清业
偿
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,尝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép