Bản dịch của từ 偿责 trong tiếng Việt
偿责
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
偿责 (Động từ)
【cháng zé】
01
Trả nợ, hoàn lại số tiền đã vay.
偿还欠债。责,后多作“债”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偿责
cháng
偿
zé
责
Các từ liên quan
偿付
偿债
偿创
偿命
责下
责主
责义
责书
责买
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 償
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶ノ丶フ一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腸
肠
𠔊
嫦
镸
䗅
瓺
长
嘗
甞
龦
鲿
𠐄
儂
𠊥
𠌇
𠋼
俖
俬
𠇳
𠋜
𠏹
們
𠈰
紾
眷
㴁
淿
絉
珺
祳
㣦
距
䏴
淇
䎁
补偿
赔偿
偿还
无偿
有偿
偿付
抵偿
清偿
偿命
报偿
