Bản dịch của từ 偿金 trong tiếng Việt

偿金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

偿金 (Danh từ)

cháng jīn
01

Tiền bồi thường, tiền đền bù

《汉书.直不疑传》:“其同舍有告归,误持其同舍郎金去。已而同舍郎觉,亡意不疑,不疑谢有之,买金偿。后告归者至而归金,亡金郎大惭,以此称为长者。”后用“偿金”事作为能忍受委屈的忠厚长者之风的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偿金

cháng

jīn

Các từ liên quan

偿付
偿债
偿创
偿命
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
偿
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,尝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép