Bản dịch của từ 傀 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄍㄨㄟguithanh ngang

(Tính từ)

kuǐ
01

Quái dị; kỳ quái

怪异

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một mình

独立的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

kuǐ
01

Con rối

傀儡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傀
Bính âm:
【kuǐ】【ㄍㄨㄟ, ㄎㄨㄟˇ】【KHÔI, QUỶ】
Các biến thể:
𠎺, 𠐤, 𠐦, 𤪿, 𧝛, 塊
Hình thái radical:
⿰,亻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép