Bản dịch của từ 傀儡场 trong tiếng Việt
傀儡场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
傀儡场 (Danh từ)
【kuí léi chǎng】
01
Nơi biểu diễn múa rối; cũng là cách nói ẩn dụ chỉ giới quan trường, nơi quyền lực và sự thao túng diễn ra.
场,也写作“场”。演傀儡戏的场所。亦喻指官场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傀儡场
kuǐ
傀
lěi
儡
chǎng
场
Các từ liên quan
傀伟
傀俄
傀儡
傀儡子
傀儡戏
儡亡
儡儡
儡块
儡然
场人
场化
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ, ㄍㄨㄟ】【QUỶ, KHÔI】
- Các biến thể:
- 𠎺, 𠐤, 𠐦, 𤪿, 𧝛, 塊
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦱
蹞
煃
㛻
䠑
㟴
跬
磈
䫥
㒑
尯
䞨
窐
摫
櫷
邽
瓌
瞡
鳺
妫
亀
袿
规
槼
倔
仃
傅
倁
偢
𠏝
僥
㑫
傱
僘
𠍂
偻
斍
梓
㭲
梯
涱
渶
笜
䅇
聆
視
梲
隇
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傀儡政府
