Bản dịch của từ 傀垒 trong tiếng Việt
傀垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
傀垒 (Danh từ)
【guī lěi】
01
Con rối, người bị điều khiển, không có quyền quyết định tự chủ
见“傀儡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傀垒
guī
傀
lěi
垒
Các từ liên quan
傀伟
傀俄
傀儡
傀儡场
傀儡子
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ, ㄍㄨㄟ】【QUỶ, KHÔI】
- Các biến thể:
- 𠎺, 𠐤, 𠐦, 𤪿, 𧝛, 塊
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦱
蹞
煃
㛻
䠑
㟴
跬
磈
䫥
㒑
尯
䞨
窐
摫
櫷
邽
瓌
瞡
鳺
妫
亀
袿
规
槼
倔
仃
傅
倁
偢
𠏝
僥
㑫
傱
僘
𠍂
偻
斍
梓
㭲
梯
涱
渶
笜
䅇
聆
視
梲
隇
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傀儡政府
