Bản dịch của từ 傀怪 trong tiếng Việt
傀怪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
傀怪 (Tính từ)
【guī guài】
01
Kỳ lạ, khác thường, kỳ quái, khó hiểu hoặc kỳ dị
奇特怪异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傀怪
guī
傀
guài
怪
Các từ liên quan
傀伟
傀俄
傀儡
傀儡场
傀儡子
怪不得
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ, ㄍㄨㄟ】【QUỶ, KHÔI】
- Các biến thể:
- 𠎺, 𠐤, 𠐦, 𤪿, 𧝛, 塊
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦱
蹞
煃
㛻
䠑
㟴
跬
磈
䫥
㒑
尯
䞨
窐
摫
櫷
邽
瓌
瞡
鳺
妫
亀
袿
规
槼
倔
仃
傅
倁
偢
𠏝
僥
㑫
傱
僘
𠍂
偻
斍
梓
㭲
梯
涱
渶
笜
䅇
聆
視
梲
隇
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傀儡政府
