Bản dịch của từ 傁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǒu
01

Ông già, cụ già (như cụ ông, cụ bà quen gọi trong tiếng Việt)

同“叟”。《玉篇•人部》:“傁,老也。與叟同。”《左傳•宣公十二年》:“趙傁在後。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傁
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
叟, 𠊯
Hình thái radical:
⿰,亻,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép