Bản dịch của từ 傃 trong tiếng Việt
傃
Giới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
傃 (Giới từ)
【sù】
01
Hướng về, nhìn về phía (như câu “buổi tối thì hướng về núi Đông mà về nhà” giúp nhớ nghĩa hướng)
向,向着:“暮则~东山而归。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thường ngày, bình thường (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'súc' trong tiếng Việt mang nghĩa cổ, thường xuyên)
平素;常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tuân thủ, giữ gìn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc giữ gìn, tuân theo một quy tắc)
遵守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
