Bản dịch của từ 傅科摆 trong tiếng Việt
傅科摆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
傅科摆 (Danh từ)
【fù kē bǎi】
01
Quả lắc Phu-côn; con lắc Phu-côn (dụng cụ thiên văn, chứng minh sự tự vận động của trái đất)
用来证明地球自转运动的天文仪器,一根长十几或几十米的金属丝,一端系一个重球,另一端悬挂在支架上由于地球自转,在 北半球,摆动所形成的扇状面按顺时针方向旋转;在南半球则按逆时针方向旋转因法国科学家傅科 (Léon Foucault) 发明而得名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傅科摆
fù
傅
kē
科
bǎi
摆
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ.PHỤ】
- Các biến thể:
- 𠌽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赙
䘄
㬼
㤔
䔰
詂
讣
赋
訃
復
㙏
榑
催
𠍬
㑦
俤
仹
俷
亿
佚
𠊧
𠎩
休
侕
猌
雃
棿
腖
崹
絞
萪
詜
䂓
痝
棛
辌
市傅
傅母
太傅
傅说
皮傅
傅会
傅粉
伊傅
少傅
傅柯
