Bản dịch của từ 傉萨 trong tiếng Việt
傉萨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
傉萨 (Danh từ)
【nù sà】
01
Tên một chức quan thời Cao Ly (xưa), tương đương đều đô đốc/ thủ lĩnh quân sự tỉnh; chức quan chỉ huy cao cấp
古代高丽官职名,相当于都督。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傉萨
nù
傉
sà
萨
Các từ liên quan
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
