Bản dịch của từ 傉萨 trong tiếng Việt

傉萨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

傉萨 (Danh từ)

nù sà
01

Tên một chức quan thời Cao Ly (xưa), tương đương đều đô đốc/ thủ lĩnh quân sự tỉnh; chức quan chỉ huy cao cấp

古代高丽官职名,相当于都督。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傉萨

Các từ liên quan

萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
傉
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỤC】
Hình thái radical:
⿰亻辱
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép