Bản dịch của từ 傋 trong tiếng Việt
傋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
傋 (Động từ)
【jiǎng】
01
Theo 'Quảng âm', âm cổ 'hạng'; nghĩa là 'lên tiếng', 'nói' (giúp nhớ: 'cương' như cương nói, lên tiếng).
《廣韻》古項切,上講,見。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miêu tả tính cách không tao nhã, thô tục (nhớ: 'cương' không phải là sang trọng, mà là thô lỗ).
形容不高雅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【CƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一一丨丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙹
䋌
㯍
槳
港
䒂
顜
讲
勥
㢡
䁰
獎
覯
㜌
㨌
䝭
彀
坸
㳶
構
搆
勾
䃓
㝅
偰
𠏋
𠊲
伺
𠎰
偊
偯
偒
僒
侟
佁
偮
覄
湘
疎
遇
骛
猯
锍
跖
塈
𠌞
觍
葅
