Bản dịch của từ 傌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một hình phạt trong thời Hán Trung Quốc, như một cách 'mạt sát' (chửi rủa, mắng nhiếc).

中国汉代刑罚之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Mạt trong tiếng Hán Việt.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傌
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép