Bản dịch của từ 傍偟 trong tiếng Việt
傍偟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
傍偟 (Tính từ)
【páng huáng】
01
Bồi hồi; dùng dằng; ngập ngừng. Hoang mang; rung động trong lòng; tâm thần không yên. Dáng xoay vòng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傍偟
bàng
傍
huáng
偟
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 䧛, 徬, 𠊓, 旁, 𨍩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棒
艕
棓
縍
鎊
硥
蜯
謗
蚄
蛖
镑
䎧
伎
偤
偙
𠊯
傊
仗
伮
偳
佫
𠏽
佞
伵
痜
琜
㙕
詄
斑
䇭
殕
颍
善
喩
暁
䘷
傍晚
傍边
傍黑
依傍
傍亮
傍偟
倚傍
傍午
傍观
傍妻
