Bản dịch của từ 傍黑 trong tiếng Việt

傍黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

傍黑 (Danh từ)

bàng hēi
01

Gần tối

临近黄昏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chập choạng tối; sầm sầm

傍晚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xẩm xẩm; hôm; tối nhọ mặt người; xâm xẩm; xẩm tối

指临近夜晚的时候, 多用于书面语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傍黑

bàng

hēi

傍
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
Các biến thể:
䧛, 徬, 𠊓, 旁, 𨍩
Hình thái radical:
⿰,亻,旁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép