Bản dịch của từ 傎倒 trong tiếng Việt

傎倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

傎倒 (Tính từ)

diān dǎo
01

Ngã, đổ nhào; cũng viết là “傎到” (mô tả hành động té ngã hoặc bị đánh ngã)

1.亦作“傎到”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đảo ngược, nhầm lẫn (lên xuống, trước sau hay trật tự, đúng sai); lú lẫn

2.颠倒;错乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傎倒

diān

dào

Các từ liên quan

傎乱
傎到
傎踬
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
傎
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép