Bản dịch của từ 傎倒 trong tiếng Việt
傎倒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
傎倒 (Tính từ)
【diān dǎo】
01
Ngã, đổ nhào; cũng viết là “傎到” (mô tả hành động té ngã hoặc bị đánh ngã)
1.亦作“傎到”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đảo ngược, nhầm lẫn (lên xuống, trước sau hay trật tự, đúng sai); lú lẫn
2.颠倒;错乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傎倒
diān
傎
dào
倒
Các từ liên quan
傎乱
傎到
傎踬
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
