Bản dịch của từ 傏 trong tiếng Việt
傏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
傏 (Động từ)
【táng】
01
Chống lại, ngăn chặn (như ngăn gió, mưa, lạnh) — nhớ câu 'đường đường chính chính ngăn gió mưa'
《廣韻》徒郎切,平唐,定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vội vàng, hấp tấp (như người 'đường đột' không suy nghĩ kỹ)
唐突,冒失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
