Bản dịch của từ 傏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

(Động từ)

táng
01

Chống lại, ngăn chặn (như ngăn gió, mưa, lạnh) — nhớ câu 'đường đường chính chính ngăn gió mưa'

《廣韻》徒郎切,平唐,定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vội vàng, hấp tấp (như người 'đường đột' không suy nghĩ kỹ)

唐突,冒失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傏
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép