Bản dịch của từ 傕 trong tiếng Việt
傕
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
傕 (Trạng từ)
【jué】
01
Giác (dùng làm tên người, như Lí Giác người cuối thời Đông Hán, Trung Quốc); giác
用于人名李傕,东汉末人
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𠐶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闋
埆
崅
趞
䧿
悫
碻
硞
䦬
碏
㱿
䍳
蹷
刔
孓
橜
戄
䦆
劂
趉
䋉
㸕
矡
䣤
𠌭
𠌾
供
𠍹
偹
俉
伔
𠉄
㒛
僀
𠐺
𠎁
堹
貯
赐
㥑
犋
減
㢽
彭
㢿
童
富
傂
