Bản dịch của từ 傗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chù
01

Giống chữ “”, chỉ trạng thái da mặt mịn màng, tươi tắn như được dưỡng ẩm (như da em bé).

同“滀”,面色滋润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傗
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一乚乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép