Bản dịch của từ 傘 trong tiếng Việt
傘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
傘 (Danh từ)
【sǎn】
01
Xem '伞' – cái dù che mưa nắng, dễ nhớ như câu 'tản mưa, tản nắng'
见“伞”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
- Các biến thể:
- 伞, 繖, 𠋔, 𠌂, 𠍘, 𠎃, 𡙘, 𡙫, 𢄻, 𦇕, 仐
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿻⿰⿱,人,人,⿱,人,人,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊉
饊
糤
糁
馓
繖
䫩
糝
㧲
伞
䉈
䀐
𠓣
𠌕
𠌆
仓
伞
俎
㑹
㐱
𠐙
佥
𠍐
𠓱
萫
詚
䬮
棾
𠌠
瑯
𠓲
㨇
愤
䊅
嵏
赌
